滴剂 nghĩa là Truyền nhỏ giọt (ví dụ: truyền dịch y tế).
Nghĩa của 滴剂
dījì
TRÍCH TỄphồn thể 滴劑
Truyền nhỏ giọt (ví dụ: truyền dịch y tế)
Câu hỏi thường gặp
滴剂 nghĩa là gì?
滴剂 (dījì) nghĩa là Truyền nhỏ giọt (ví dụ: truyền dịch y tế).
滴剂 đọc thế nào?
滴剂 đọc là dījì (pinyin).
Âm Hán Việt của 滴剂 là gì?
Âm Hán Việt của 滴剂 là "trích tễ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.