滴定
giọng máy của trình duyệt
滴定 nghĩa là chuẩn độ.
Nghĩa của 滴定
dīdìng
TRÍCH ĐỊNHĐộng từ- Chuẩn độ
Từ ghép có 滴定
Câu hỏi thường gặp
滴定 nghĩa là gì?
滴定 (dīdìng) nghĩa là chuẩn độ.
滴定 đọc thế nào?
滴定 đọc là dīdìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 滴定 là gì?
Âm Hán Việt của 滴定 là "trích định".