TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滴定

dīdìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍCH ĐỊNH

滴定 nghĩa là chuẩn độ.

Nghĩa của 滴定

dīdìng

TRÍCH ĐỊNHĐộng từ
  1. Chuẩn độ

Từ ghép có 滴定

Câu hỏi thường gặp

滴定 nghĩa là gì?

滴定 (dīdìng) nghĩa là chuẩn độ.

滴定 đọc thế nào?

滴定 đọc là dīdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 滴定 là gì?

Âm Hán Việt của 滴定 là "trích định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.