滴答 (dīdā) nghĩa là âm thanh tí tách, nước nhỏ giọt.
滴答 đọc thế nào?
滴答 đọc là dīdā (pinyin).
Âm Hán Việt của 滴答 là gì?
Âm Hán Việt của 滴答 là "trích đáp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.