TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滴答

dīdā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍCH ĐÁP

滴答 nghĩa là âm thanh tí tách, nước nhỏ giọt.

Nghĩa của 滴答

dīdā

TRÍCH ĐÁPPhó từ
  1. từ tượng thanh Âm thanh tí tách
  2. Nước nhỏ giọt
  3. Tích tắc (đồng hồ)
  4. Cũng đọc là dīda

Thành ngữ có 滴答

Câu hỏi thường gặp

滴答 nghĩa là gì?

滴答 (dīdā) nghĩa là âm thanh tí tách, nước nhỏ giọt.

滴答 đọc thế nào?

滴答 đọc là dīdā (pinyin).

Âm Hán Việt của 滴答 là gì?

Âm Hán Việt của 滴答 là "trích đáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.