TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滴眼液

dīyǎnyè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍCH NHÃN DỊCH

滴眼液 nghĩa là thuốc nhỏ mắt.

Nghĩa của 滴眼液

dīyǎnyè

TRÍCH NHÃN DỊCH
  1. Thuốc nhỏ mắt

Câu hỏi thường gặp

滴眼液 nghĩa là gì?

滴眼液 (dīyǎnyè) nghĩa là thuốc nhỏ mắt.

滴眼液 đọc thế nào?

滴眼液 đọc là dīyǎnyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 滴眼液 là gì?

Âm Hán Việt của 滴眼液 là "trích nhãn dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.