TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滴里嘟噜

dīlǐdūlu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滴里嘟嚕

滴里嘟噜 nghĩa là rườm rà.

Nghĩa của 滴里嘟噜

dīlǐdūlu

phồn thể 滴里嘟嚕
  1. Rườm rà

Câu hỏi thường gặp

滴里嘟噜 nghĩa là gì?

滴里嘟噜 (dīlǐdūlu) nghĩa là rườm rà.

滴里嘟噜 đọc thế nào?

滴里嘟噜 đọc là dīlǐdūlu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.