滴里耷拉
giọng máy của trình duyệt
滴里耷拉 nghĩa là chùng, xệ.
Nghĩa của 滴里耷拉
dīlǐdālā
- Chùng
- Xệ
- Rụp xuống
Câu hỏi thường gặp
滴里耷拉 nghĩa là gì?
滴里耷拉 (dīlǐdālā) nghĩa là chùng, xệ.
滴里耷拉 đọc thế nào?
滴里耷拉 đọc là dīlǐdālā (pinyin).
滴里耷拉 nghĩa là chùng, xệ.
滴里耷拉 (dīlǐdālā) nghĩa là chùng, xệ.
滴里耷拉 đọc là dīlǐdālā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.