TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滴里耷拉

dīlǐdālā giọng máy của trình duyệt

滴里耷拉 nghĩa là chùng, xệ.

Nghĩa của 滴里耷拉

dīlǐdālā

  1. Chùng
  2. Xệ
  3. Rụp xuống

Câu hỏi thường gặp

滴里耷拉 nghĩa là gì?

滴里耷拉 (dīlǐdālā) nghĩa là chùng, xệ.

滴里耷拉 đọc thế nào?

滴里耷拉 đọc là dīlǐdālā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.