TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

漆弹

qīdàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漆彈

Âm Hán Việt TẤT ĐẠN

漆弹 nghĩa là bóng sơn.

Nghĩa của 漆弹

qīdàn

TẤT ĐẠNDanh từphồn thể 漆彈
  1. Bóng sơn (thể thao)

Câu hỏi thường gặp

漆弹 nghĩa là gì?

漆弹 (qīdàn) nghĩa là bóng sơn.

漆弹 đọc thế nào?

漆弹 đọc là qīdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 漆弹 là gì?

Âm Hán Việt của 漆弹 là "tất đạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.