TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

演化支

yǎnhuàzhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN HÓA CHI

演化支 nghĩa là nhánh tiến hóa.

Nghĩa của 演化支

yǎnhuàzhī

DIỄN HÓA CHI
  1. Nhánh tiến hóa (sinh học)

Câu hỏi thường gặp

演化支 nghĩa là gì?

演化支 (yǎnhuàzhī) nghĩa là nhánh tiến hóa.

演化支 đọc thế nào?

演化支 đọc là yǎnhuàzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 演化支 là gì?

Âm Hán Việt của 演化支 là "diễn hóa chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.