TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

演唱会

yǎnchànghuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 演唱會

Âm Hán Việt DIỄN XƯỚNG HỘI

演唱会 nghĩa là Buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn.

Nghĩa của 演唱会

yǎnchànghuì

DIỄN XƯỚNG HỘIDanh từphồn thể 演唱會
  1. Buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn

Câu ví dụ với 演唱会

  • 这场演唱会的人真多。 Có quá nhiều người tại buổi hòa nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1223788
  • 演唱会大概开了三个小时。 Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1516167

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

演唱会 nghĩa là gì?

演唱会 (yǎnchànghuì) nghĩa là Buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn.

演唱会 đọc thế nào?

演唱会 đọc là yǎnchànghuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 演唱会 là gì?

Âm Hán Việt của 演唱会 là "diễn xướng hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.