演技
giọng máy của trình duyệt
演技 nghĩa là diễn xuất, kỹ năng biểu diễn.
Nghĩa của 演技
yǎnjì
DIỄN KỸDanh từ- Diễn xuất
- 高超 的 演技diễn xuất chất lượng cao
- 沒有 演技khong có kỹ năng diễn xuất
- Kỹ năng biểu diễn
Câu hỏi thường gặp
演技 nghĩa là gì?
演技 (yǎnjì) nghĩa là diễn xuất, kỹ năng biểu diễn.
演技 đọc thế nào?
演技 đọc là yǎnjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 演技 là gì?
Âm Hán Việt của 演技 là "diễn kỹ".