TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

演示文稿

yǎnshìwéngǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN THỊ VĂN CẢO

演示文稿 nghĩa là bài thuyết trình.

Nghĩa của 演示文稿

yǎnshìwéngǎo

DIỄN THỊ VĂN CẢO
  1. Bài thuyết trình (PPT, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

演示文稿 nghĩa là gì?

演示文稿 (yǎnshìwéngǎo) nghĩa là bài thuyết trình.

演示文稿 đọc thế nào?

演示文稿 đọc là yǎnshìwéngǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 演示文稿 là gì?

Âm Hán Việt của 演示文稿 là "diễn thị văn cảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.