TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

演算法

yǎnsuànfǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN TOÁN PHÁP

演算法 nghĩa là thuật toán.

Nghĩa của 演算法

yǎnsuànfǎ

DIỄN TOÁN PHÁPDanh từ
  1. Đài Loan Thuật toán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 演算法

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

演算法 nghĩa là gì?

演算法 (yǎnsuànfǎ) nghĩa là thuật toán.

演算法 đọc thế nào?

演算法 đọc là yǎnsuànfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 演算法 là gì?

Âm Hán Việt của 演算法 là "diễn toán pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.