TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

漠北

Mòběi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC BẮC

漠北 nghĩa là Mông Cổ Ngoài.

Nghĩa của 漠北

Mòběi

MẠC BẮCTên riêngtên riêng
  1. Mông Cổ Ngoài (nghĩa đen: phía bắc sa mạc Gobi)

Câu hỏi thường gặp

漠北 nghĩa là gì?

漠北 (mòběi) nghĩa là Mông Cổ Ngoài.

漠北 đọc thế nào?

漠北 đọc là Mòběi (pinyin).

Âm Hán Việt của 漠北 là gì?

Âm Hán Việt của 漠北 là "mạc bắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.