漠然置之 — Để sang một bên và phớt lờ (thành ngữ); khá thờ ơ
Câu hỏi thường gặp
漠然 nghĩa là gì?
漠然 (mòrán) nghĩa là thờ ơ, lãnh đạm.
漠然 đọc thế nào?
漠然 đọc là mòrán (pinyin).
Âm Hán Việt của 漠然 là gì?
Âm Hán Việt của 漠然 là "mạc nhiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.