TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

漱流

shùliú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẤU LƯU

漱流 nghĩa là Súc miệng bằng nước sông.

Nghĩa của 漱流

shùliú

SẤU LƯU
  1. Súc miệng bằng nước sông
  2. nghĩa bóng Sống ẩn dật

Thành ngữ có 漱流

  • 枕石漱流 — Sống cuộc đời ẩn dật (tách biệt)

Câu hỏi thường gặp

漱流 nghĩa là gì?

漱流 (shùliú) nghĩa là Súc miệng bằng nước sông.

漱流 đọc thế nào?

漱流 đọc là shùliú (pinyin).

Âm Hán Việt của 漱流 là gì?

Âm Hán Việt của 漱流 là "sấu lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.