TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潘多拉

Pānduōlā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHAN ĐA LẠP

潘多拉 nghĩa là Pandora.

Nghĩa của 潘多拉

Pānduōlā

PHAN ĐA LẠPTên riêngtên riêng
  1. Pandora

Câu hỏi thường gặp

潘多拉 nghĩa là gì?

潘多拉 (pānduōlā) nghĩa là Pandora.

潘多拉 đọc thế nào?

潘多拉 đọc là Pānduōlā (pinyin).

Âm Hán Việt của 潘多拉 là gì?

Âm Hán Việt của 潘多拉 là "phan đa lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.