TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛

Âm Hán Việt TIỀM
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 15 Cấu tạo: ⿰氵替 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiềm

潜 nghĩa là ẩn, bí mật.

Nghĩa của 潜

qián

TIỀMphồn thể 潛
  1. Ẩn
  2. Bí mật
  3. Tiềm ẩn
  4. Ẩn giấu
  5. Che giấu
  6. Lặn
  7. Xâm nhập

Từ ghép có 潜

Thành ngữ có 潜

  • 潜移默化 — Ảnh hưởng một cách không nhận ra
  • 潜神默记 — Âm thầm cống hiến cho nhiệm vụ
  • 畏罪潜逃 — Chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt
  • 潜逃无踪 — Bỏ trốn không dấu vết

Câu hỏi thường gặp

潜 nghĩa là gì?

潜 (qián) nghĩa là ẩn, bí mật.

潜 đọc thế nào?

潜 đọc là qián (pinyin).

Âm Hán Việt của 潜 là gì?

Âm Hán Việt của 潜 là "tiềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.