TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潘婷

Pāntíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHAN ĐÌNH

潘婷 nghĩa là Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc).

Nghĩa của 潘婷

Pāntíng

PHAN ĐÌNHtên riêng
  1. Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc)

Câu hỏi thường gặp

潘婷 nghĩa là gì?

潘婷 (pāntíng) nghĩa là Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc).

潘婷 đọc thế nào?

潘婷 đọc là Pāntíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 潘婷 là gì?

Âm Hán Việt của 潘婷 là "phan đình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.