TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潘安

Pān Ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHAN AN

潘安 nghĩa là Xem 潘岳 (Pān Yuè).

Nghĩa của 潘安

Pān Ān

PHAN ANTên riêng, Danh từtên riêng
  1. Xem 潘岳 (Pān Yuè)

Câu hỏi thường gặp

潘安 nghĩa là gì?

潘安 (pān ān) nghĩa là Xem 潘岳 (Pān Yuè).

潘安 đọc thế nào?

潘安 đọc là Pān Ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 潘安 là gì?

Âm Hán Việt của 潘安 là "phan an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.