TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潘岳

Pān Yuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHAN NHẠC

潘岳 nghĩa là Pan Yue (247-300), sau này được biết đến là 潘安 (Pān Ān), nhà thơ nổi tiếng thời Tây Tấn, cũng nổi tiếng với vẻ ngoài đẹp trai, đến mức tên ông trở thành từ đồng nghĩa với "người đàn ông cực kỳ đẹp trai".

Nghĩa của 潘岳

Pān Yuè

PHAN NHẠCtên riêng
  1. Pan Yue (247-300), sau này được biết đến là 潘安 (Pān Ān), nhà thơ nổi tiếng thời Tây Tấn, cũng nổi tiếng với vẻ ngoài đẹp trai, đến mức tên ông trở thành từ đồng nghĩa với "người đàn ông cực kỳ đẹp trai"

Câu hỏi thường gặp

潘岳 nghĩa là gì?

潘岳 (pān yuè) nghĩa là Pan Yue (247-300), sau này được biết đến là 潘安 (Pān Ān), nhà thơ nổi tiếng thời Tây Tấn, cũng nổi tiếng với vẻ ngoài đẹp trai, đến mức tên ông trở thành từ đồng nghĩa với "người đàn ông cực kỳ đẹp trai".

潘岳 đọc thế nào?

潘岳 đọc là Pān Yuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 潘岳 là gì?

Âm Hán Việt của 潘岳 là "phan nhạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.