TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜在威胁

qiánzàiwēixié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛在威脅

Âm Hán Việt TIỀM TẠI UY HIẾP

潜在威胁 nghĩa là Mối đe dọa tiềm ẩn.

Nghĩa của 潜在威胁

qiánzàiwēixié

TIỀM TẠI UY HIẾPphồn thể 潛在威脅
  1. Mối đe dọa tiềm ẩn
  2. Mối nguy hiểm tiềm tàng

Câu hỏi thường gặp

潜在威胁 nghĩa là gì?

潜在威胁 (qiánzàiwēixié) nghĩa là Mối đe dọa tiềm ẩn.

潜在威胁 đọc thế nào?

潜在威胁 đọc là qiánzàiwēixié (pinyin).

Âm Hán Việt của 潜在威胁 là gì?

Âm Hán Việt của 潜在威胁 là "tiềm tại uy hiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.