潜在媒介 (qiánzàiméijiè) nghĩa là Vật trung gian tiềm năng.
潜在媒介 đọc thế nào?
潜在媒介 đọc là qiánzàiméijiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 潜在媒介 là gì?
Âm Hán Việt của 潜在媒介 là "tiềm tại môi giới".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.