TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜意识

qiányìshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛意識

Âm Hán Việt TIỀM Ý THỨC

潜意识 nghĩa là tâm thức vô thức, tâm thức tiềm thức.

Nghĩa của 潜意识

qiányìshí

TIỀM Ý THỨCDanh từ, Phó từphồn thể 潛意識
  1. Tâm thức vô thức
  2. Tâm thức tiềm thức
  3. Tiềm thức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 潜意识

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

潜意识 nghĩa là gì?

潜意识 (qiányìshí) nghĩa là tâm thức vô thức, tâm thức tiềm thức.

潜意识 đọc thế nào?

潜意识 đọc là qiányìshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 潜意识 là gì?

Âm Hán Việt của 潜意识 là "tiềm ý thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.