Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiềm vọng kính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
潜望镜 nghĩa là kính tiềm vọng.
Nghĩa của 潜望镜
qiánwàngjìng
TIỀM VỌNG KÍNHDanh từphồn thể 潛望鏡
Kính tiềm vọng
Câu hỏi thường gặp
潜望镜 nghĩa là gì?
潜望镜 (qiánwàngjìng) nghĩa là kính tiềm vọng.
潜望镜 đọc thế nào?
潜望镜 đọc là qiánwàngjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 潜望镜 là gì?
Âm Hán Việt của 潜望镜 là "tiềm vọng kính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.