Luật ngầm (thường là những luật mã hóa hành vi không đúng như tận dụng quan hệ để được ưu ái, hoặc ép buộc nhân viên đổi lấy ân huệ tình dục)
Câu hỏi thường gặp
潜规则 nghĩa là gì?
潜规则 (qiánguīzé) nghĩa là luật ngầm.
潜规则 đọc thế nào?
潜规则 đọc là qiánguīzé (pinyin).
Âm Hán Việt của 潜规则 là gì?
Âm Hán Việt của 潜规则 là "tiềm quy tắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.