TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜近

qiánjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛近

Âm Hán Việt TIỀM CẬN

潜近 nghĩa là lén lút tiếp cận.

Nghĩa của 潜近

qiánjìn

TIỀM CẬNphồn thể 潛近
  1. Lén lút tiếp cận

Câu hỏi thường gặp

潜近 nghĩa là gì?

潜近 (qiánjìn) nghĩa là lén lút tiếp cận.

潜近 đọc thế nào?

潜近 đọc là qiánjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 潜近 là gì?

Âm Hán Việt của 潜近 là "tiềm cận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.