TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潭奥

tán'ào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潭奧

Âm Hán Việt ĐÀM ÁO

潭奥 nghĩa là sâu sắc, sâu.

Nghĩa của 潭奥

tán'ào

ĐÀM ÁOphồn thể 潭奧
  1. Sâu sắc
  2. Sâu

Câu hỏi thường gặp

潭奥 nghĩa là gì?

潭奥 (tán'ào) nghĩa là sâu sắc, sâu.

潭奥 đọc thế nào?

潭奥 đọc là tán'ào (pinyin).

Âm Hán Việt của 潭奥 là gì?

Âm Hán Việt của 潭奥 là "đàm áo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.