TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潮吹

cháochuī giọng máy của trình duyệt

潮吹 nghĩa là xuất tinh nữ.

Nghĩa của 潮吹

cháochuī

Động từ
  1. Xuất tinh nữ

Câu hỏi thường gặp

潮吹 nghĩa là gì?

潮吹 (cháochuī) nghĩa là xuất tinh nữ.

潮吹 đọc thế nào?

潮吹 đọc là cháochuī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.