潮吹
giọng máy của trình duyệt
潮吹 nghĩa là xuất tinh nữ.
Nghĩa của 潮吹
cháochuī
Động từ- Xuất tinh nữ
Câu hỏi thường gặp
潮吹 nghĩa là gì?
潮吹 (cháochuī) nghĩa là xuất tinh nữ.
潮吹 đọc thế nào?
潮吹 đọc là cháochuī (pinyin).
潮吹 nghĩa là xuất tinh nữ.
潮吹 (cháochuī) nghĩa là xuất tinh nữ.
潮吹 đọc là cháochuī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.