TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潮热

cháorè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潮熱

潮热 nghĩa là cơn bốc hỏa.

Nghĩa của 潮热

cháorè

Danh từphồn thể 潮熱
  1. Cơn bốc hỏa

Câu hỏi thường gặp

潮热 nghĩa là gì?

潮热 (cháorè) nghĩa là cơn bốc hỏa.

潮热 đọc thế nào?

潮热 đọc là cháorè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.