潮湿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 潮濕
潮湿 nghĩa là ẩm ướt, ẩm.
Nghĩa của 潮湿
cháoshī
Tính từphồn thể 潮濕- Ẩm ướt; ẩm; ẩm thấp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 潮湿
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
潮湿 nghĩa là gì?
潮湿 (cháoshī) nghĩa là ẩm ướt, ẩm.
潮湿 đọc thế nào?
潮湿 đọc là cháoshī (pinyin).