TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

澎湃

péngpài giọng máy của trình duyệt

澎湃 nghĩa là dâng trào.

Nghĩa của 澎湃

péngpài

Tính từ
  1. Dâng trào

Thành ngữ có 澎湃

Câu hỏi thường gặp

澎湃 nghĩa là gì?

澎湃 (péngpài) nghĩa là dâng trào.

澎湃 đọc thế nào?

澎湃 đọc là péngpài (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.