澎湖岛 (pénghú dǎo) nghĩa là quần đảo bành hồ, huyện bành hồ.
澎湖岛 đọc thế nào?
澎湖岛 đọc là Pénghú Dǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 澎湖岛 là gì?
Âm Hán Việt của 澎湖岛 là "bành hồ đảo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.