澎湖群岛
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 澎湖群島
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bành hồ quần đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
澎湖群岛 nghĩa là Bành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan.
Nghĩa của 澎湖群岛
Pénghú Qúndǎo
BÀNH HỒ QUẦN ĐẢOTên riêngphồn thể 澎湖群島tên riêng- Bành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
澎湖群岛 nghĩa là gì?
澎湖群岛 (pénghú qúndǎo) nghĩa là Bành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan.
澎湖群岛 đọc thế nào?
澎湖群岛 đọc là Pénghú Qúndǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 澎湖群岛 là gì?
Âm Hán Việt của 澎湖群岛 là "bành hồ quần đảo".