TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

澎湖群岛

Pénghú Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 澎湖群島

Âm Hán Việt BÀNH HỒ QUẦN ĐẢO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bành hồ quần đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

澎湖群岛 nghĩa là Bành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan.

Nghĩa của 澎湖群岛

Pénghú Qúndǎo

BÀNH HỒ QUẦN ĐẢOTên riêngphồn thể 澎湖群島tên riêng
  1. Bành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

澎湖群岛 nghĩa là gì?

澎湖群岛 (pénghú qúndǎo) nghĩa là Bành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan.

澎湖群岛 đọc thế nào?

澎湖群岛 đọc là Pénghú Qúndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 澎湖群岛 là gì?

Âm Hán Việt của 澎湖群岛 là "bành hồ quần đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.