Rửa sạch vết bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bắt lỗi
Xét nét
Câu hỏi thường gặp
澡垢索疵 nghĩa là gì?
澡垢索疵 (zǎogòusuǒcī) nghĩa là bắt lỗi, xét nét.
澡垢索疵 đọc thế nào?
澡垢索疵 đọc là zǎogòusuǒcī (pinyin).
Âm Hán Việt của 澡垢索疵 là gì?
Âm Hán Việt của 澡垢索疵 là "táo cấu sách tỳ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.