澡罐
giọng máy của trình duyệt
澡罐 nghĩa là chậu.
Nghĩa của 澡罐
zǎoguàn
TÁO QUÁN- Chậu (dùng để tẩy rửa trong chùa)
Câu hỏi thường gặp
澡罐 nghĩa là gì?
澡罐 (zǎoguàn) nghĩa là chậu.
澡罐 đọc thế nào?
澡罐 đọc là zǎoguàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 澡罐 là gì?
Âm Hán Việt của 澡罐 là "táo quán".