TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

澳大利亚洲

Àodàlìyà Zhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 澳大利亞洲

澳大利亚洲 nghĩa là úc.

Nghĩa của 澳大利亚洲

Àodàlìyà Zhōu

phồn thể 澳大利亞洲tên riêng
  1. Úc (viết tắt thành 澳洲 (Àozhōu))

Câu hỏi thường gặp

澳大利亚洲 nghĩa là gì?

澳大利亚洲 (àodàlìyà zhōu) nghĩa là úc.

澳大利亚洲 đọc thế nào?

澳大利亚洲 đọc là Àodàlìyà Zhōu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.