TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

澳宝

àobǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 澳寶

澳宝 nghĩa là Opal (viết tắt của 澳洲宝石 (Àozhōubǎoshí)).

Nghĩa của 澳宝

àobǎo

phồn thể 澳寶
  1. Opal (viết tắt của 澳洲宝石 (Àozhōubǎoshí))

Câu hỏi thường gặp

澳宝 nghĩa là gì?

澳宝 (àobǎo) nghĩa là Opal (viết tắt của 澳洲宝石 (Àozhōubǎoshí)).

澳宝 đọc thế nào?

澳宝 đọc là àobǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.