TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

澳币

àobì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 澳幣

澳币 nghĩa là đô la úc.

Nghĩa của 澳币

àobì

Danh từphồn thể 澳幣
  1. Đô la Úc

Câu hỏi thường gặp

澳币 nghĩa là gì?

澳币 (àobì) nghĩa là đô la úc.

澳币 đọc thế nào?

澳币 đọc là àobì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.