激将 nghĩa là Kích thích ai đó hành động bằng cách nói những lời tiêu cực.
Nghĩa của 激将
jījiàng
KHÍCH TƯỚNGĐộng từphồn thể 激將
Kích thích ai đó hành động bằng cách nói những lời tiêu cực
Câu hỏi thường gặp
激将 nghĩa là gì?
激将 (jījiàng) nghĩa là Kích thích ai đó hành động bằng cách nói những lời tiêu cực.
激将 đọc thế nào?
激将 đọc là jījiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 激将 là gì?
Âm Hán Việt của 激将 là "khích tướng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.