TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

激愤

jīfèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 激憤

激愤 nghĩa là kích động cảm xúc, phẫn nộ.

Nghĩa của 激愤

jīfèn

Tính từphồn thể 激憤
  1. Kích động cảm xúc
  2. Phẫn nộ
  3. Tức giận
  4. Cơn giận

Câu hỏi thường gặp

激愤 nghĩa là gì?

激愤 (jīfèn) nghĩa là kích động cảm xúc, phẫn nộ.

激愤 đọc thế nào?

激愤 đọc là jīfèn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.