激波
giọng máy của trình duyệt
激波 nghĩa là sóng xung kích.
Nghĩa của 激波
jībō
Danh từ- Sóng xung kích
Câu hỏi thường gặp
激波 nghĩa là gì?
激波 (jībō) nghĩa là sóng xung kích.
激波 đọc thế nào?
激波 đọc là jībō (pinyin).
激波 nghĩa là sóng xung kích.
激波 (jībō) nghĩa là sóng xung kích.
激波 đọc là jībō (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.