TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

激波

jībō giọng máy của trình duyệt

激波 nghĩa là sóng xung kích.

Nghĩa của 激波

jībō

Danh từ
  1. Sóng xung kích

Câu hỏi thường gặp

激波 nghĩa là gì?

激波 (jībō) nghĩa là sóng xung kích.

激波 đọc thế nào?

激波 đọc là jībō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.