TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

激活

jīhuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÍCH HOẠT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kích hoạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

激活 nghĩa là kích hoạt.

Nghĩa của 激活

jīhuó

KÍCH HOẠTĐộng từ
  1. Kích hoạt

Câu hỏi thường gặp

激活 nghĩa là gì?

激活 (jīhuó) nghĩa là kích hoạt.

激活 đọc thế nào?

激活 đọc là jīhuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 激活 là gì?

Âm Hán Việt của 激活 là "kích hoạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.