激酶
giọng máy của trình duyệt
激酶 nghĩa là Kinase (hóa sinh).
Nghĩa của 激酶
jīméi
Danh từ- Kinase (hóa sinh)
Câu hỏi thường gặp
激酶 nghĩa là gì?
激酶 (jīméi) nghĩa là Kinase (hóa sinh).
激酶 đọc thế nào?
激酶 đọc là jīméi (pinyin).
激酶 nghĩa là Kinase (hóa sinh).
激酶 (jīméi) nghĩa là Kinase (hóa sinh).
激酶 đọc là jīméi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.