瀛洲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “doanh châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
瀛洲 nghĩa là Doanh Châu, cực đông trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân và nguồn gốc tiên dược trường sinh.
Nghĩa của 瀛洲
Yíngzhōu
DOANH CHÂUTên riêngtên riêng- Doanh Châu, cực đông trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân và nguồn gốc tiên dược trường sinh
Câu hỏi thường gặp
瀛洲 nghĩa là gì?
瀛洲 (yíngzhōu) nghĩa là Doanh Châu, cực đông trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân và nguồn gốc tiên dược trường sinh.
瀛洲 đọc thế nào?
瀛洲 đọc là Yíngzhōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 瀛洲 là gì?
Âm Hán Việt của 瀛洲 là "doanh châu".