TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瀛洲

Yíngzhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DOANH CHÂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “doanh châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

瀛洲 nghĩa là Doanh Châu, cực đông trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân và nguồn gốc tiên dược trường sinh.

Nghĩa của 瀛洲

Yíngzhōu

DOANH CHÂUTên riêngtên riêng
  1. Doanh Châu, cực đông trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân và nguồn gốc tiên dược trường sinh

Câu hỏi thường gặp

瀛洲 nghĩa là gì?

瀛洲 (yíngzhōu) nghĩa là Doanh Châu, cực đông trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân và nguồn gốc tiên dược trường sinh.

瀛洲 đọc thế nào?

瀛洲 đọc là Yíngzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 瀛洲 là gì?

Âm Hán Việt của 瀛洲 là "doanh châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.