TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灌篮

guànlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 灌籃

Âm Hán Việt QUÁN LAM

灌篮 nghĩa là úp rổ.

Nghĩa của 灌篮

guànlán

QUÁN LAMĐộng từphồn thể 灌籃
  1. Úp rổ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 灌篮

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

灌篮 nghĩa là gì?

灌篮 (guànlán) nghĩa là úp rổ.

灌篮 đọc thế nào?

灌篮 đọc là guànlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 灌篮 là gì?

Âm Hán Việt của 灌篮 là "quán lam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.