Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỏa vệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
火卫 nghĩa là vệ tinh sao hỏa.
Nghĩa của 火卫
huǒwèi
HỎA VỆphồn thể 火衛
Vệ tinh sao Hỏa
Câu hỏi thường gặp
火卫 nghĩa là gì?
火卫 (huǒwèi) nghĩa là vệ tinh sao hỏa.
火卫 đọc thế nào?
火卫 đọc là huǒwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 火卫 là gì?
Âm Hán Việt của 火卫 là "hỏa vệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.