TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

火地群岛

Huǒdì Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 火地群島

Âm Hán Việt HỎA ĐỊA QUẦN ĐẢO

火地群岛 nghĩa là Tierra del Fuego, Patagonia.

Nghĩa của 火地群岛

Huǒdì Qúndǎo

HỎA ĐỊA QUẦN ĐẢOphồn thể 火地群島tên riêng
  1. Tierra del Fuego, Patagonia

Câu hỏi thường gặp

火地群岛 nghĩa là gì?

火地群岛 (huǒdì qúndǎo) nghĩa là Tierra del Fuego, Patagonia.

火地群岛 đọc thế nào?

火地群岛 đọc là Huǒdì Qúndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 火地群岛 là gì?

Âm Hán Việt của 火地群岛 là "hỏa địa quần đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.