跳出火坑 — Nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian
Câu hỏi thường gặp
火坑 nghĩa là gì?
火坑 (huǒkēng) nghĩa là hố lửa, địa ngục trần gian.
火坑 đọc thế nào?
火坑 đọc là huǒkēng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.