火山碎屑流 (huǒshānsuìxièliú) nghĩa là dòng chảy pyroclastic.
火山碎屑流 đọc thế nào?
火山碎屑流 đọc là huǒshānsuìxièliú (pinyin).
Âm Hán Việt của 火山碎屑流 là gì?
Âm Hán Việt của 火山碎屑流 là "hỏa sơn toái tiết lưu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.