TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

火浣布

huǒhuànbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỎA HOÁN BỐ

火浣布 nghĩa là vải amiang.

Nghĩa của 火浣布

huǒhuànbù

HỎA HOÁN BỐ
  1. Vải amiang

Câu hỏi thường gặp

火浣布 nghĩa là gì?

火浣布 (huǒhuànbù) nghĩa là vải amiang.

火浣布 đọc thế nào?

火浣布 đọc là huǒhuànbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 火浣布 là gì?

Âm Hán Việt của 火浣布 là "hỏa hoán bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.